Trang chủ002145 • SHE
add
Tinergy Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,87 ¥ - 5,03 ¥
Phạm vi một năm
3,78 ¥ - 6,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,58 T CNY
Tỷ số P/E
42,21
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | -0,16% |
Chi phí hoạt động | 266,52 Tr | 12,53% |
Thu nhập ròng | 56,84 Tr | -60,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | -60,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,90 Tr | -37,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,33 T | 4,05% |
Tổng tài sản | 19,62 T | 3,41% |
Tổng nợ | 7,41 T | 7,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,84 Tr | -60,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,91 Tr | -92,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,56 Tr | 118,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -465,56 Tr | -138,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -405,62 Tr | -51,75% |
Dòng tiền tự do | -210,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
4.514