Trang chủ002175 • SHE
add
Guangxi Oriental Intlgnt Mng Tchnlgy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,13 ¥ - 3,18 ¥
Phạm vi một năm
3,00 ¥ - 5,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 T CNY
Số lượng trung bình
79,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,13 Tr | -35,46% |
Chi phí hoạt động | 24,01 Tr | 21,37% |
Thu nhập ròng | -3,10 Tr | -111,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,55 | -117,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 487,32 N | -98,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,30 Tr | 101,47% |
Tổng tài sản | 983,41 Tr | 21,76% |
Tổng nợ | 177,20 Tr | -9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 806,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,10 Tr | -111,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,90 Tr | -132,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,88 Tr | 7,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,01 Tr | 963,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 161,18 Tr | 419,50% |
Dòng tiền tự do | -42,73 Tr | -1.383,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 1989
Trang web
Nhân viên
849