Trang chủ004590 • KOSDAQ
add
Hankook Furniture Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.180,00 ₩ - 5.260,00 ₩
Phạm vi một năm
4.255,00 ₩ - 6.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
78,90 T KRW
Số lượng trung bình
42,56 N
Tỷ số P/E
5,11
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,43 T | 6,31% |
Chi phí hoạt động | 6,21 T | -0,48% |
Thu nhập ròng | 3,75 T | -42,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,28 | -45,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,24 T | -31,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,01 T | -18,04% |
Tổng tài sản | 252,70 T | 5,60% |
Tổng nợ | 52,83 T | 5,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 199,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,75 T | -42,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,58 T | 21,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 T | -202,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -960,33 Tr | -160,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 T | -44,05% |
Dòng tiền tự do | 5,63 T | 51,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
44