Trang chủ004590 • KOSDAQ
add
Hankook Furniture Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.090,00 ₩ - 5.190,00 ₩
Phạm vi một năm
4.000,00 ₩ - 6.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
77,40 T KRW
Số lượng trung bình
196,17 N
Tỷ số P/E
4,21
Tỷ lệ cổ tức
4,07%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,65 T | -3,84% |
Chi phí hoạt động | 5,71 T | -1,53% |
Thu nhập ròng | 2,70 T | -41,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,27 | -38,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,99 T | -33,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,58 T | -7,44% |
Tổng tài sản | 250,13 T | 8,39% |
Tổng nợ | 52,62 T | 11,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 T | -41,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,96 T | -1.097,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,24 T | -173,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 305,14 Tr | 138,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,89 T | -294,21% |
Dòng tiền tự do | -6,28 T | -898,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
44