Trang chủ006050 • KOSDAQ
add
Kuk Young G M
Giá đóng cửa hôm trước
1.351,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.320,00 ₩ - 1.360,00 ₩
Phạm vi một năm
1.175,00 ₩ - 1.710,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,41 T KRW
Số lượng trung bình
708,24 N
Tỷ số P/E
26,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,41 T | -13,65% |
Chi phí hoạt động | 979,66 Tr | -19,29% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | -49,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | -41,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | -17,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,15 T | 13,23% |
Tổng tài sản | 73,66 T | 0,99% |
Tổng nợ | 21,28 T | -2,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | -49,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 T | -44,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 T | -11,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,57 Tr | 2,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 761,49 Tr | -69,00% |
Dòng tiền tự do | 428,44 Tr | -80,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
120