Trang chủ008470 • KOSDAQ
add
Booster Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.985,00 ₩ - 4.060,00 ₩
Phạm vi một năm
3.140,00 ₩ - 4.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,79 T KRW
Số lượng trung bình
6,50 N
Tỷ số P/E
10,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,66 T | 9,01% |
Chi phí hoạt động | 3,65 T | 16,08% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | 44,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,06 | 33,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 T | 0,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,21 T | 28,11% |
Tổng tài sản | 105,82 T | 6,39% |
Tổng nợ | 27,03 T | 13,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | 44,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,71 T | 78,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | 27,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -162,02 Tr | 13,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,45 T | 623,66% |
Dòng tiền tự do | 2,62 T | 44,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
386