Trang chủ008470 • KOSDAQ
add
Booster Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.660,00 ₩ - 3.800,00 ₩
Phạm vi một năm
3.140,00 ₩ - 4.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,64 T KRW
Số lượng trung bình
15,54 N
Tỷ số P/E
19,50
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,48 T | -10,26% |
Chi phí hoạt động | 5,52 T | 34,14% |
Thu nhập ròng | 53,14 Tr | -96,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,19 | -96,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,00 Tr | -97,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 90,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,54 T | 16,98% |
Tổng tài sản | 100,36 T | -4,43% |
Tổng nợ | 20,30 T | -23,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,14 Tr | -96,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,21 T | -243,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,46 T | -75,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -153,08 Tr | -148,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 T | -138,66% |
Dòng tiền tự do | -533,95 Tr | -243,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
386