Trang chủ009300 • KOSDAQ
add
Sam-A Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.180,00 ₩ - 15.500,00 ₩
Phạm vi một năm
14.990,00 ₩ - 19.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,97 T KRW
Số lượng trung bình
8,32 N
Tỷ số P/E
7,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,11 T | -27,94% |
Chi phí hoạt động | 9,48 T | -10,65% |
Thu nhập ròng | -54,06 Tr | -102,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,36 | -103,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,62 Tr | -96,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -104,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,90 T | 24,58% |
Tổng tài sản | 246,13 T | 0,40% |
Tổng nợ | 21,72 T | -30,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 224,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,06 Tr | -102,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 719,70 Tr | -90,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 T | -395,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,57 T | 84,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,07 T | 7,00% |
Dòng tiền tự do | -874,75 Tr | -120,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
300