Trang chủ009620 • KOSDAQ
add
Sambo Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
996,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
961,00 ₩ - 1.000,00 ₩
Phạm vi một năm
770,00 ₩ - 3.775,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
16,26 T KRW
Số lượng trung bình
648,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,63%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,92 T | -4,86% |
Chi phí hoạt động | 4,30 T | -35,18% |
Thu nhập ròng | -5,40 T | 45,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,72 | 43,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 594,42 Tr | -66,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,52 T | 14,44% |
Tổng tài sản | 323,45 T | 9,36% |
Tổng nợ | 295,26 T | 11,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,40 T | 45,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,90 T | 25,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,08 T | -931,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,25 T | 174,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,06 T | 138,13% |
Dòng tiền tự do | -4,51 T | -146,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
315