Trang chủ011370 • KOSDAQ
add
SEOHAN Const & Eng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.064,00 ₩ - 1.088,00 ₩
Phạm vi một năm
825,00 ₩ - 1.238,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
107,96 T KRW
Số lượng trung bình
312,20 N
Tỷ số P/E
3,64
Tỷ lệ cổ tức
4,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,18 T | -14,60% |
Chi phí hoạt động | 18,63 T | 55,85% |
Thu nhập ròng | -5,00 T | -201,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,23 | -219,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,56 T | 316,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 220,86 T | 16,34% |
Tổng tài sản | 1,23 NT | -9,89% |
Tổng nợ | 692,80 T | -19,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 536,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,00 T | -201,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,04 T | -351,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,61 T | -71,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,48 T | 514,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,95 T | -106,69% |
Dòng tiền tự do | -59,55 T | -455,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
373