Trang chủ012620 • KOSDAQ
add
Wonil Special Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.990,00 ₩ - 9.400,00 ₩
Phạm vi một năm
6.970,00 ₩ - 9.775,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,78 T KRW
Số lượng trung bình
9,63 N
Tỷ số P/E
4,84
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,74 T | 6,53% |
Chi phí hoạt động | 4,74 T | 18,32% |
Thu nhập ròng | 393,26 Tr | -57,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,39 | -60,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 T | -11,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,34 T | 8,46% |
Tổng tài sản | 282,83 T | 10,45% |
Tổng nợ | 116,09 T | 21,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 393,26 Tr | -57,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,39 T | -302,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 T | 52,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,11 T | 207,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 T | 123,73% |
Dòng tiền tự do | -3,45 T | -738,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
142