Trang chủ012790 • KOSDAQ
add
Sinil Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.920,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.930,00 ₩ - 6.150,00 ₩
Phạm vi một năm
5.640,00 ₩ - 7.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,64 T KRW
Số lượng trung bình
39,80 N
Tỷ số P/E
9,30
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,14 T | -1,90% |
Chi phí hoạt động | 7,62 T | 22,53% |
Thu nhập ròng | 132,90 Tr | -96,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | -96,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | -83,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 185,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,21 T | 16,32% |
Tổng tài sản | 169,49 T | 2,19% |
Tổng nợ | 17,14 T | -11,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,90 Tr | -96,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,89 T | -47,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 T | 80,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,09 Tr | 64,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 784,11 Tr | 139,55% |
Dòng tiền tự do | 1,64 T | 15,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
413