Trang chủ014470 • KOSDAQ
add
Bubang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.287,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.275,00 ₩ - 1.295,00 ₩
Phạm vi một năm
1.267,00 ₩ - 2.810,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
77,29 T KRW
Số lượng trung bình
92,30 N
Tỷ số P/E
5,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,18 T | -0,21% |
Chi phí hoạt động | 23,58 T | -4,89% |
Thu nhập ròng | 915,36 Tr | 192,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | 192,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | 118,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,98 T | -4,44% |
Tổng tài sản | 252,76 T | -17,51% |
Tổng nợ | 81,19 T | -44,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 915,36 Tr | 192,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,32 T | 455,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,22 T | 10,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,83 Tr | -363,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 T | 187,95% |
Dòng tiền tự do | 4,54 T | 1.132,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
37