Trang chủ014950 • KOSDAQ
add
Samik Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.760,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.120,00 ₩ - 10.910,00 ₩
Phạm vi một năm
6.650,00 ₩ - 25.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
93,62 T KRW
Số lượng trung bình
86,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,24 T | 8,12% |
Chi phí hoạt động | 10,22 T | 8,24% |
Thu nhập ròng | -3,60 T | -944,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,60 | -881,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 379,43 Tr | -54,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,07 T | 147,94% |
Tổng tài sản | 85,22 T | 32,52% |
Tổng nợ | 16,24 T | 31,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,60 T | -944,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 T | -650,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,06 T | -55,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 67,90 Tr | -89,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,22 Tr | -98,13% |
Dòng tiền tự do | -3,48 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web