Trang chủ014950 • KOSDAQ
add
Samik Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.500,00 ₩ - 21.200,00 ₩
Phạm vi một năm
6.650,00 ₩ - 25.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
177,38 T KRW
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
54,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,81 T | 11,19% |
Chi phí hoạt động | 10,05 T | 15,49% |
Thu nhập ròng | 937,48 Tr | -20,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,93 | -28,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 T | -13,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,54 T | — |
Tổng tài sản | 70,34 T | — |
Tổng nợ | 16,01 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 937,48 Tr | -20,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,22 T | 91,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 T | -75,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,62 Tr | 21,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,50 Tr | 347,35% |
Dòng tiền tự do | 764,59 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web