Tài chính
Tài chính
Trang chủ016100 • KOSDAQ
Leaders Cosmetics Co Ltd
1.670,00 ₩
21 thg 1, 13:53:10 GMT+9 · KRW · KOSDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Cổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại KR
Giá đóng cửa hôm trước
1.670,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.669,00 ₩ - 1.698,00 ₩
Phạm vi một năm
1.572,00 ₩ - 3.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,90 T KRW
Số lượng trung bình
35,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(KRW)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Doanh thu
18,86 T5,97%
Chi phí hoạt động
4,79 T15,22%
Thu nhập ròng
-1,72 T-91,91%
Biên lợi nhuận ròng
-9,14-81,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần
-970,78 Tr-113,52%
Thuế suất hiệu dụng
Tổng tài sản
Tổng nợ
(KRW)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn
6,31 T-49,91%
Tổng tài sản
71,67 T-5,09%
Tổng nợ
40,13 T14,54%
Tổng vốn chủ sở hữu
31,54 T
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
18,34 Tr
Giá so với giá trị sổ sách
0,97
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
-5,60%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
-6,60%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(KRW)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Thu nhập ròng
-1,72 T-91,91%
Tiền từ việc kinh doanh
127,95 Tr117,43%
Tiền từ hoạt động đầu tư
-44,26 Tr-101,95%
Tiền từ hoạt động tài chính
-69,83 Tr-107,91%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
10,82 Tr-99,55%
Dòng tiền tự do
676,63 Tr132,37%
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Nhân viên
204
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính