Trang chủ017510 • KOSDAQ
add
Semyung Electric Machinery
Giá đóng cửa hôm trước
9.470,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.580,00 ₩ - 9.930,00 ₩
Phạm vi một năm
4.485,00 ₩ - 13.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
147,58 T KRW
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
11,56
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,78 T | 106,36% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | 0,54% |
Thu nhập ròng | 3,05 T | 458,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,23 | 170,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,89 T | 257,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,56 T | 1,63% |
Tổng tài sản | 106,78 T | 20,71% |
Tổng nợ | 16,65 T | 68,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,05 T | 458,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,52 T | -159,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,70 T | 33,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,22 T | -256,76% |
Dòng tiền tự do | -566,98 Tr | -181,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
56