Trang chủ017890 • KOSDAQ
add
korea Alcohol Industrial
Giá đóng cửa hôm trước
11.730,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.480,00 ₩ - 11.980,00 ₩
Phạm vi một năm
8.330,00 ₩ - 13.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
248,47 T KRW
Số lượng trung bình
137,15 N
Tỷ số P/E
7,36
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,32 T | 0,94% |
Chi phí hoạt động | 7,74 T | 4,09% |
Thu nhập ròng | 10,52 T | 62,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,89 | 60,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,50 T | 57,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,47 T | 9,50% |
Tổng tài sản | 691,79 T | 6,00% |
Tổng nợ | 104,52 T | 0,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 587,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,52 T | 62,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,96 T | 236,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,78 T | 66,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,98 Tr | 205,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,99 T | 130,93% |
Dòng tiền tự do | 4,72 T | 221,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
146