Trang chủ020710 • KOSDAQ
add
Sigong Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.100,00 ₩ - 4.190,00 ₩
Phạm vi một năm
3.555,00 ₩ - 10.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
82,50 T KRW
Số lượng trung bình
195,23 N
Tỷ số P/E
3,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,05 T | 28,60% |
Chi phí hoạt động | 2,89 T | 51,07% |
Thu nhập ròng | 2,77 T | -81,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,28 | -86,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,02 T | 78,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,73 T | -21,06% |
Tổng tài sản | 213,83 T | 7,27% |
Tổng nợ | 47,77 T | -13,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,77 T | -81,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,37 T | -9,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,73 T | -36,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 201,97 Tr | 129,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 743,89 Tr | -69,49% |
Dòng tiền tự do | 8,20 T | 103,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
147