Trang chủ021650 • KOSDAQ
add
Cubic Korea Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.225,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.190,00 ₩ - 2.245,00 ₩
Phạm vi một năm
2.100,00 ₩ - 2.615,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,22 T KRW
Số lượng trung bình
16,66 N
Tỷ số P/E
7,80
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,27 T | -26,79% |
Chi phí hoạt động | 4,39 T | -27,52% |
Thu nhập ròng | -791,61 Tr | -125,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,64 | -134,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | -70,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,80 T | -8,86% |
Tổng tài sản | 163,09 T | -4,89% |
Tổng nợ | 64,59 T | -15,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -791,61 Tr | -125,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,13 T | -14,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,65 T | -24,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 330,12 Tr | 143,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,81 T | -16,50% |
Dòng tiền tự do | 2,03 T | -77,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
149