Trang chủ021880 • KOSDAQ
add
Mason Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
238,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
237,00 ₩ - 240,00 ₩
Phạm vi một năm
212,00 ₩ - 610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,50 T KRW
Số lượng trung bình
463,72 N
Tỷ số P/E
40,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,48 T | -18,83% |
Chi phí hoạt động | 4,51 T | -19,40% |
Thu nhập ròng | -149,35 Tr | 24,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,33 | 7,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,02 T | 123,22% |
Tổng tài sản | 96,47 T | 38,44% |
Tổng nợ | 12,64 T | -20,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -149,35 Tr | 24,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -603,04 Tr | 93,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,25 Tr | 153,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,80 T | 4.047,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,23 T | 197,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1989
Trang web
Nhân viên
11