Trang chủ021880 • KOSDAQ
add
Mason Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
207,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
206,00 ₩ - 213,00 ₩
Phạm vi một năm
185,00 ₩ - 610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,98 T KRW
Số lượng trung bình
770,47 N
Tỷ số P/E
39,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,48 T | 6,79% |
Chi phí hoạt động | 4,70 T | -15,23% |
Thu nhập ròng | -1,83 T | -47,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,47 | -37,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,40 T | 119,42% |
Tổng tài sản | 97,26 T | 40,93% |
Tổng nợ | 15,39 T | -6,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,83 T | -47,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,18 T | -533,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 234,12 Tr | 174,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,49 Tr | 29,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,10 T | -962,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1989
Trang web
Nhân viên
11