Trang chủ023600 • KOSDAQ
add
Sambo Corrugated Board Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.670,00 ₩ - 9.770,00 ₩
Phạm vi một năm
7.190,00 ₩ - 11.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
154,96 T KRW
Số lượng trung bình
38,86 N
Tỷ số P/E
6,26
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,48 T | -9,36% |
Chi phí hoạt động | 14,79 T | -12,55% |
Thu nhập ròng | 5,53 T | 88,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | 107,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,95 T | 4,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,29 T | 6,27% |
Tổng tài sản | 858,87 T | 5,56% |
Tổng nợ | 189,56 T | 7,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 669,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,53 T | 88,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,46 T | 170,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,42 T | -19,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,17 T | 238,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 183,02 Tr | 101,55% |
Dòng tiền tự do | 3,40 T | 261,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
286