Trang chủ023760 • KOSDAQ
add
Han Kook Capital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
981,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
974,00 ₩ - 988,00 ₩
Phạm vi một năm
563,00 ₩ - 1.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
310,88 T KRW
Số lượng trung bình
366,61 N
Tỷ số P/E
3,40
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,02 T | 16,61% |
Chi phí hoạt động | 12,79 T | 31,24% |
Thu nhập ròng | 27,86 T | 35,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,20 | 16,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 639,02 T | 31,46% |
Tổng tài sản | 5,16 NT | 15,59% |
Tổng nợ | 4,40 NT | 16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 754,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,86 T | 35,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -148,42 T | -34,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,94 T | 94,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 194,45 T | -31,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,09 T | -25,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
254