Trang chủ024830 • KOSDAQ
add
Sewon Corporation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.900,00 ₩ - 11.230,00 ₩
Phạm vi một năm
6.790,00 ₩ - 14.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,77 T KRW
Số lượng trung bình
8,30 N
Tỷ số P/E
4,93
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,13 T | -19,61% |
Chi phí hoạt động | 5,30 T | 7,19% |
Thu nhập ròng | 3,90 T | -56,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,21 | -46,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,15 T | -41,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,94 T | 3,31% |
Tổng tài sản | 484,76 T | 1,96% |
Tổng nợ | 88,67 T | -5,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 T | -56,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,02 T | -128,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,54 T | 150,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -482,47 Tr | -103,33% |
Dòng tiền tự do | 8,56 T | -71,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
537