Trang chủ024880 • KOSDAQ
add
KPF
Giá đóng cửa hôm trước
6.410,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.080,00 ₩ - 6.600,00 ₩
Phạm vi một năm
3.510,00 ₩ - 6.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
124,90 T KRW
Số lượng trung bình
324,51 N
Tỷ số P/E
5,00
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,10 T | -4,74% |
Chi phí hoạt động | 13,06 T | 2,34% |
Thu nhập ròng | 6,88 T | 468,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,95 | 498,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,68 T | 4,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,85 T | -20,29% |
Tổng tài sản | 624,86 T | -4,34% |
Tổng nợ | 356,28 T | -11,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 268,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,88 T | 468,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,96 T | 1.216,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,05 T | 3.763,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,68 T | -436,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 318,35 Tr | 105,32% |
Dòng tiền tự do | 9,07 T | 361,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
474