Trang chủ027040 • KOSDAQ
add
Seoul Electronics & Telecom
Giá đóng cửa hôm trước
216,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
206,00 ₩ - 216,00 ₩
Phạm vi một năm
179,00 ₩ - 330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
14,89 T KRW
Số lượng trung bình
508,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,69 T | -25,05% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | -19,18% |
Thu nhập ròng | -155,74 Tr | -106,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,79 | -108,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,87 Tr | -105,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,61 T | -85,51% |
Tổng tài sản | 49,96 T | -54,04% |
Tổng nợ | 40,84 T | -47,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,74 Tr | -106,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 T | 496,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,77 Tr | -115,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -279,01 Tr | 87,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 T | 224,24% |
Dòng tiền tự do | 754,37 Tr | 114,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
53