Trang chủ027360 • KOSDAQ
add
AJu IB Investment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.255,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.160,00 ₩ - 3.475,00 ₩
Phạm vi một năm
1.900,00 ₩ - 4.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
397,36 T KRW
Số lượng trung bình
7,71 Tr
Tỷ số P/E
86,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | 1.090,91% |
Chi phí hoạt động | 4,03 T | 3,22% |
Thu nhập ròng | 2,13 T | 297,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,94 | 140,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,30 T | -18,48% |
Tổng tài sản | 336,45 T | -3,24% |
Tổng nợ | 75,93 T | -11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 T | 297,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,36 T | 13,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,65 T | 13,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,83 T | 124,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,59 T | 111,43% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web