Trang chủ028080 • KOSDAQ
add
Humax Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.433,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.433,00 ₩ - 1.481,00 ₩
Phạm vi một năm
1.396,00 ₩ - 4.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,44 T KRW
Số lượng trung bình
113,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,54 T | -31,55% |
Chi phí hoạt động | 46,33 T | -0,26% |
Thu nhập ròng | -7,82 T | -45,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,83 | -113,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,82 T | -93,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,92 T | -25,05% |
Tổng tài sản | 495,07 T | -25,99% |
Tổng nợ | 402,46 T | -20,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,82 T | -45,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,37 T | 107,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,18 T | 146,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,28 T | -593,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,96 T | 240,15% |
Dòng tiền tự do | 97,62 T | 282,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
68