Trang chủ032980 • KOSDAQ
add
ByOn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
604,00 ₩
Phạm vi một năm
263,00 ₩ - 334,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,52 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 T | -64,81% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | 195,66% |
Thu nhập ròng | -1,24 T | -193,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,06 | -366,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 498,62 Tr | -84,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,69 Tr | -85,42% |
Tổng tài sản | 57,14 T | -37,60% |
Tổng nợ | 41,49 T | -27,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 T | -193,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -303,97 Tr | 83,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,23 T | 237,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,13 T | -162,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -801,93 Tr | 74,24% |
Dòng tiền tự do | -327,67 Tr | 92,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
8