Trang chủ033050 • KOSDAQ
add
Jeongmoon Information Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
895,00 ₩
Phạm vi một năm
736,00 ₩ - 958,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,16 T KRW
Số lượng trung bình
52,04 N
Tỷ số P/E
8,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,75 T | 28,81% |
Chi phí hoạt động | 2,28 T | -10,95% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | 100,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | 55,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,80 T | 33,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,03 T | -19,43% |
Tổng tài sản | 104,93 T | 20,21% |
Tổng nợ | 46,31 T | 48,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | 100,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,47 T | 262,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,93 T | -949,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -306,04 Tr | 13,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 394,06 Tr | -76,03% |
Dòng tiền tự do | 3,63 T | 6.710,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
79