Trang chủ033100 • KOSDAQ
add
Cheryong Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
36.200,00 ₩ - 37.400,00 ₩
Phạm vi một năm
26.450,00 ₩ - 64.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
593,51 T KRW
Số lượng trung bình
119,27 N
Tỷ số P/E
9,83
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,75 T | 0,45% |
Chi phí hoạt động | 15,66 T | 57,60% |
Thu nhập ròng | 19,98 T | -2,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,64 | -2,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,02 T | -14,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,26 T | 35,61% |
Tổng tài sản | 263,40 T | 19,34% |
Tổng nợ | 32,93 T | -4,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,98 T | -2,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,49 T | -23,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,06 T | -19,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,70 Tr | -8,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,90 T | -424,81% |
Dòng tiền tự do | 24,07 T | -26,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
195