Trang chủ033200 • KOSDAQ
add
Moatech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.495,00 ₩ - 3.685,00 ₩
Phạm vi một năm
2.575,00 ₩ - 5.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,45 T KRW
Số lượng trung bình
37,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,93 T | 31,46% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | -8,68% |
Thu nhập ròng | -336,10 Tr | 25,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,39 | 43,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -179,01 Tr | 68,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,45 T | -6,59% |
Tổng tài sản | 76,99 T | 1,95% |
Tổng nợ | 8,43 T | 77,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -336,10 Tr | 25,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 T | -325,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 880,70 Tr | 892,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,11 Tr | -10,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,33 Tr | -100,27% |
Dòng tiền tự do | -2,35 T | -568,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
119