Trang chủ033310 • KOSDAQ
add
M2N Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.831,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.833,00 ₩ - 1.907,00 ₩
Phạm vi một năm
1.602,00 ₩ - 2.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
75,59 T KRW
Số lượng trung bình
135,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,30 T | -11,22% |
Chi phí hoạt động | 1,81 T | -5,82% |
Thu nhập ròng | -1,15 T | -71,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,97 | -93,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -105,28 Tr | -122,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,53 T | 413,18% |
Tổng tài sản | 191,79 T | 5,71% |
Tổng nợ | 37,52 T | 39,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 T | -71,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 T | -192,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -801,02 Tr | -157,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,80 T | 177,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,87 Tr | -140,80% |
Dòng tiền tự do | -3,37 T | -681,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
208