Trang chủ033830 • KOSDAQ
add
Taegu Broadcasting Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
554,00 ₩ - 589,00 ₩
Phạm vi một năm
536,00 ₩ - 980,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,00 T KRW
Số lượng trung bình
235,63 N
Tỷ số P/E
13,70
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,63 T | 15,09% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | -3,95% |
Thu nhập ròng | 729,29 Tr | -13,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | -25,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 493,68 Tr | -23,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,37 T | 24,14% |
Tổng tài sản | 136,40 T | 3,90% |
Tổng nợ | 6,35 T | 46,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 729,29 Tr | -13,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 T | 44,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,65 T | -119,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,15 Tr | -955,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,74 T | -257,50% |
Dòng tiền tự do | 618,82 Tr | 5,72% |