Trang chủ035200 • KOSDAQ
add
Plumb Fast Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.515,00 ₩ - 5.080,00 ₩
Phạm vi một năm
3.045,00 ₩ - 7.320,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,08 T KRW
Số lượng trung bình
390,08 N
Tỷ số P/E
36,28
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,92 T | -30,28% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 1,11% |
Thu nhập ròng | -275,79 Tr | -153,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,66 | -177,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -326,30 Tr | -168,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,88 T | 17,17% |
Tổng tài sản | 41,68 T | -3,97% |
Tổng nợ | 3,70 T | -19,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -275,79 Tr | -153,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 411,47 Tr | -49,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,65 T | 204,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 T | -121,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 971,18 Tr | 178,04% |
Dòng tiền tự do | 540,06 Tr | -33,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
69