Trang chủ035200 • KOSDAQ
add
Plumb Fast Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.510,00 ₩ - 3.610,00 ₩
Phạm vi một năm
3.045,00 ₩ - 8.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,54 T KRW
Số lượng trung bình
74,62 N
Tỷ số P/E
16,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,02 T | -15,49% |
Chi phí hoạt động | 819,09 Tr | -13,86% |
Thu nhập ròng | 974,33 Tr | 183,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,18 | 235,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,69 N | -99,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,50 T | 24,09% |
Tổng tài sản | 42,96 T | 0,76% |
Tổng nợ | 3,96 T | 4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 974,33 Tr | 183,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 471,43 Tr | -44,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -583,61 Tr | -49,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,88 Tr | -204,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -385,94 Tr | -151,12% |
Dòng tiền tự do | 662,07 Tr | -30,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
69