Trang chủ035890 • KOSDAQ
add
Seohee Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.623,00 ₩
Phạm vi một năm
1.459,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
372,98 T KRW
Tỷ số P/E
2,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 236,86 T | -30,61% |
Chi phí hoạt động | 30,24 T | -33,02% |
Thu nhập ròng | 33,19 T | -0,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,01 | 43,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,27 T | -53,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 533,12 T | 45,75% |
Tổng tài sản | 1,55 NT | -4,03% |
Tổng nợ | 505,63 T | -23,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,19 T | -0,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,16 T | 910,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,69 T | 117,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,63 T | -38,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,79 T | 156,24% |
Dòng tiền tự do | 10,83 T | 115,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 10, 1982
Trang web
Nhân viên
303