Trang chủ036120 • KOSDAQ
add
Seoul Information Service Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.155,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.110,00 ₩ - 2.210,00 ₩
Phạm vi một năm
1.877,00 ₩ - 2.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,68 T KRW
Số lượng trung bình
329,84 N
Tỷ số P/E
11,89
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,34%
10,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,91 T | 10,57% |
Chi phí hoạt động | 8,13 T | 3,72% |
Thu nhập ròng | 1,14 T | 3.111,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,74 | 2.810,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 65,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,22 T | 69,95% |
Tổng tài sản | 40,82 T | 9,33% |
Tổng nợ | 5,67 T | -8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 T | 3.111,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,65 T | 478,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,36 Tr | -154,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,79 Tr | 56,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 T | 545,20% |
Dòng tiền tự do | 1,31 T | 823,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
127