Trang chủ036640 • KOSDAQ
add
HRS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.040,00 ₩ - 5.150,00 ₩
Phạm vi một năm
4.670,00 ₩ - 5.840,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,74 T KRW
Số lượng trung bình
75,19 N
Tỷ số P/E
6,05
Tỷ lệ cổ tức
5,86%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,04 T | -1,14% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | 16,02% |
Thu nhập ròng | 2,77 T | -35,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,56 | -34,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 T | -21,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,09 T | 0,68% |
Tổng tài sản | 142,54 T | 4,95% |
Tổng nợ | 12,89 T | -2,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,77 T | -35,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -488,25 Tr | -121,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,31 T | -1.524,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,99 Tr | 94,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,86 T | -1.295,58% |
Dòng tiền tự do | -2,40 T | -186,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
167