Trang chủ036710 • KOSDAQ
add
Simmtech Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.675,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.500,00 ₩ - 2.700,00 ₩
Phạm vi một năm
1.182,00 ₩ - 4.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
138,14 T KRW
Số lượng trung bình
409,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 398,05 T | 16,37% |
Chi phí hoạt động | 36,47 T | 12,51% |
Thu nhập ròng | -667,12 Tr | -104,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,17 | -103,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,89 T | 214,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,50 T | -76,28% |
Tổng tài sản | 1,47 NT | -1,43% |
Tổng nợ | 1,14 NT | -0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 329,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -667,12 Tr | -104,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,54 T | 67,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,49 T | -315,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,46 T | -149,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,61 T | -389,89% |
Dòng tiền tự do | -106,93 T | 22,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.974