Trang chủ037330 • KOSDAQ
add
Inzi Display Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.520,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.461,00 ₩ - 1.527,00 ₩
Phạm vi một năm
1.205,00 ₩ - 1.620,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
64,12 T KRW
Số lượng trung bình
83,50 N
Tỷ số P/E
17,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,24 T | -6,54% |
Chi phí hoạt động | 9,38 T | -2,51% |
Thu nhập ròng | 3,39 T | 229,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | 238,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,49 T | 18,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,41 T | 1,66% |
Tổng tài sản | 543,17 T | 6,70% |
Tổng nợ | 311,76 T | 7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,39 T | 229,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,39 T | 280,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,83 T | -198,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,46 T | 252,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,42 T | 58.459,03% |
Dòng tiền tự do | 15,07 T | 682,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
121