Trang chủ038010 • KOSDAQ
add
Jeil Technos Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.970,00 ₩ - 6.080,00 ₩
Phạm vi một năm
5.590,00 ₩ - 7.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,54 T KRW
Số lượng trung bình
21,03 N
Tỷ số P/E
3,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,76 T | -17,68% |
Chi phí hoạt động | 2,95 T | -3,07% |
Thu nhập ròng | 3,44 T | -11,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,19 | 8,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 T | -9,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,55 T | 35,50% |
Tổng tài sản | 181,35 T | -7,10% |
Tổng nợ | 39,00 T | -41,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,44 T | -11,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,65 T | 25,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,23 T | 19,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 T | 700,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 908,26 Tr | 143,59% |
Dòng tiền tự do | 1,50 T | 7.695,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
165