Trang chủ038060 • KOSDAQ
add
Lumens Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
723,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
699,00 ₩ - 765,00 ₩
Phạm vi một năm
601,00 ₩ - 1.105,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,67 T KRW
Số lượng trung bình
332,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,40 T | -7,43% |
Chi phí hoạt động | 5,70 T | 12,87% |
Thu nhập ròng | -138,87 Tr | -127,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,31 | -129,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -953,08 Tr | -152,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,16 T | -0,01% |
Tổng tài sản | 152,88 T | -3,94% |
Tổng nợ | 45,72 T | -13,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -138,87 Tr | -127,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -262,20 Tr | 90,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -813,85 Tr | -113,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -162,90 Tr | 85,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -300,27 Tr | 88,13% |
Dòng tiền tự do | -1,73 T | 56,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
101