Trang chủ039240 • KOSDAQ
add
Kyeong Nam Steel Co. Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
2.635,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.650,00 ₩ - 2.725,00 ₩
Phạm vi một năm
2.285,00 ₩ - 9.710,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,84 T KRW
Số lượng trung bình
130,49 N
Tỷ số P/E
15,72
Tỷ lệ cổ tức
4,44%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,74 T | -17,36% |
Chi phí hoạt động | 4,13 T | 45,02% |
Thu nhập ròng | 557,37 Tr | -85,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | -82,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -79,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,04 T | 135,49% |
Tổng tài sản | 159,15 T | -5,10% |
Tổng nợ | 45,20 T | -18,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 557,37 Tr | -85,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,20 T | -54,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,89 Tr | 63,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -232,95 Tr | 98,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,78 T | 161,39% |
Dòng tiền tự do | 3,92 T | -47,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
110