Trang chủ039420 • KOSDAQ
add
KL-Net Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.885,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.870,00 ₩ - 2.955,00 ₩
Phạm vi một năm
2.365,00 ₩ - 3.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,93 T KRW
Số lượng trung bình
117,84 N
Tỷ số P/E
6,97
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,46 T | -10,34% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | 6,60% |
Thu nhập ròng | 2,85 T | 8,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,91 | 20,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,99 T | -1,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,81 T | 25,98% |
Tổng tài sản | 72,02 T | 9,52% |
Tổng nợ | 7,27 T | 27,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,85 T | 8,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,85 T | 15,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 T | -3.693,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -151,71 Tr | 91,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,13 Tr | -100,84% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | 17,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1994
Trang web
Nhân viên
142