Trang chủ039980 • KOSDAQ
add
Polaris AI Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.810,00 ₩ - 1.930,00 ₩
Phạm vi một năm
1.616,00 ₩ - 3.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
137,41 T KRW
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
38,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,15 T | — |
Chi phí hoạt động | 4,44 T | — |
Thu nhập ròng | 2,44 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 18,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 334,93 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,54 T | — |
Tổng tài sản | 114,29 T | — |
Tổng nợ | 20,52 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,44 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 942,64 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,78 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 139,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,87 T | — |
Dòng tiền tự do | -3,44 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
131