Trang chủ040420 • KOSDAQ
add
JLS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.820,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.790,00 ₩ - 5.850,00 ₩
Phạm vi một năm
5.490,00 ₩ - 6.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,40 T KRW
Số lượng trung bình
31,89 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
9,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,02 T | 0,75% |
Chi phí hoạt động | 2,80 T | -19,22% |
Thu nhập ròng | 90,06 Tr | -87,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | -87,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,56 T | 41,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 85,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | -70,17% |
Tổng tài sản | 103,21 T | -1,32% |
Tổng nợ | 19,78 T | -3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,06 Tr | -87,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,75 T | 52,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,28 Tr | 98,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,35 T | -76,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 T | 261,77% |
Dòng tiền tự do | 3,01 T | 77,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
418