Trang chủ041590 • KOSDAQ
add
Flask Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.370,00 ₩
Phạm vi một năm
2.154,00 ₩ - 2.379,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
103,92 T KRW
Tỷ số P/E
1.201,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,45 T | 98,02% |
Chi phí hoạt động | 1,15 T | -59,74% |
Thu nhập ròng | 2,63 T | 235,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,70 | 168,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,47 Tr | 99,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,46 T | 135,87% |
Tổng tài sản | 49,34 T | 41,87% |
Tổng nợ | 9,63 T | 1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,63 T | 235,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,34 Tr | 88,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 67,80 Tr | 101,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,71 Tr | -1.124,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -266,04 Tr | 95,72% |
Dòng tiền tự do | -1,03 T | 87,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
80