Trang chủ042040 • KOSDAQ
add
KPM Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
229,00 ₩
Phạm vi một năm
198,00 ₩ - 393,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,69 T KRW
Số lượng trung bình
691,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,89 T | 266,87% |
Chi phí hoạt động | 14,96 T | 871,46% |
Thu nhập ròng | -8,21 T | -218,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,88 | 13,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,21 T | -339,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,13 T | 155,33% |
Tổng tài sản | 147,50 T | 4,87% |
Tổng nợ | 80,11 T | 96,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,21 T | -218,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,22 T | 239,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,52 T | -1.079,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,21 T | -2.865,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,46 T | 193,35% |
Dòng tiền tự do | 26,26 T | 333,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
65