Trang chủ042520 • KOSDAQ
add
HANS BIOMED CORP
Giá đóng cửa hôm trước
50.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
46.900,00 ₩ - 49.900,00 ₩
Phạm vi một năm
6.180,00 ₩ - 54.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
695,95 T KRW
Số lượng trung bình
343,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,27 T | 52,27% |
Chi phí hoạt động | 17,11 T | 36,97% |
Thu nhập ròng | 2,06 T | 211,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,79 | 173,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,22 T | 300,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,92 T | 187,36% |
Tổng tài sản | 141,21 T | 18,66% |
Tổng nợ | 70,31 T | 28,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,06 T | 211,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,24 T | -1.664,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 T | -694,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,67 T | 13.479,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,77 T | 551,58% |
Dòng tiền tự do | -25,68 T | -2.255,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
277