Trang chủ043090 • KOSDAQ
add
The Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
380,00 ₩
Phạm vi một năm
348,00 ₩ - 516,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | -40,13% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | -32,33% |
Thu nhập ròng | -784,31 Tr | 85,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,75 | 75,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -646,22 Tr | 16,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,20 T | 147,95% |
Tổng tài sản | 24,99 T | -51,24% |
Tổng nợ | 3,87 T | -71,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -784,31 Tr | 85,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -325,71 Tr | 77,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 T | -137,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -804,56 Tr | 86,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,65 T | 16,18% |
Dòng tiền tự do | 144,66 Tr | 115,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
21