Trang chủ043370 • KOSDAQ
add
PHA Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.510,00 ₩ - 13.100,00 ₩
Phạm vi một năm
9.320,00 ₩ - 13.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
252,00 T KRW
Số lượng trung bình
33,43 N
Tỷ số P/E
4,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,65 T | 4,34% |
Chi phí hoạt động | 23,85 T | -3,36% |
Thu nhập ròng | 8,77 T | 25,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | 20,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,43 T | -5,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,14 T | 15,06% |
Tổng tài sản | 1,10 NT | 6,68% |
Tổng nợ | 278,28 T | 4,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 820,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,77 T | 25,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,05 T | 81,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,27 T | -356,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,90 Tr | 92,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,01 T | -38,69% |
Dòng tiền tự do | 10,70 T | 22,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
642