Trang chủ043590 • KOSDAQ
add
Welkeeps Hitech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
903,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
791,00 ₩ - 872,00 ₩
Phạm vi một năm
585,00 ₩ - 1.377,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,09 T KRW
Số lượng trung bình
779,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,24 T | 0,84% |
Chi phí hoạt động | 632,91 Tr | -30,04% |
Thu nhập ròng | -361,09 Tr | 75,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,89 | 76,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -394,96 Tr | 67,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,83 T | 9,04% |
Tổng tài sản | 57,64 T | 7,32% |
Tổng nợ | 20,16 T | 16,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -361,09 Tr | 75,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,63 T | 237,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 T | -330,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,34 T | 17,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -998,58 Tr | -54,89% |
Dòng tiền tự do | 1,31 T | 93,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
10