Trang chủ043710 • KOSDAQ
add
Seouleaguer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
852,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
831,00 ₩ - 896,00 ₩
Phạm vi một năm
493,00 ₩ - 1.397,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
74,44 T KRW
Số lượng trung bình
58,31 N
Tỷ số P/E
40,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,56 T | 99,81% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | 51,91% |
Thu nhập ròng | -1,99 T | -56,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,87 | 21,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 T | -166,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,85 T | 55,72% |
Tổng tài sản | 126,21 T | 216,68% |
Tổng nợ | 71,04 T | 518,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,99 T | -56,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,80 T | 198,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,48 T | -4.668,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 212,47 Tr | 109,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,47 T | 22,19% |
Dòng tiền tự do | -7,90 T | -234,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8